Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 坚韧不拔 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 坚韧不拔:
Nghĩa của 坚韧不拔 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiānrèn bùbá] kiên cường; không lay chuyển được; bền gan vững chí。气质刚强而柔韧,丝毫不能改变。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 坚
| kiên | 坚: | kiên cố; kiên cường; kiên nhẫn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 韧
| nhãn | 韧: | nhãn tính (mềm dai) |
| nhẫn | 韧: | nhẫn tính |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拔
| bạt | 拔: | đề bạt |
| bặt | 拔: | im bặt |
| gạt | 拔: | gạt bỏ, que gạt nước |
| vạt | 拔: | vạt áo |

Tìm hình ảnh cho: 坚韧不拔 Tìm thêm nội dung cho: 坚韧不拔
