Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 喜气 trong tiếng Trung hiện đại:
[xǐqì] không khí vui mừng; dáng vẻ vui mừng; hớn hở。 欢喜的神色或气氛。
满脸喜气。
nét mặt mừng vui.
喜气洋洋。
tràn ngập không khí vui mừng; tưng bừng vui nhộn.
满脸喜气。
nét mặt mừng vui.
喜气洋洋。
tràn ngập không khí vui mừng; tưng bừng vui nhộn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 喜
| hẻ | 喜: | kẽ hẻ (kẽ hở) |
| hỉ | 喜: | song hỉ |
| hởi | 喜: | hồ hởi, hởi dạ, hởi lòng |
| hỷ | 喜: | hoan hỉ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 气
| khí | 气: | không khí, khí quyển |

Tìm hình ảnh cho: 喜气 Tìm thêm nội dung cho: 喜气
