Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 冲腾 trong tiếng Trung hiện đại:
[chōngténg] vút; bay vút。冲而直上,急速腾起。
鸽子出笼,冲腾入云。
chim bồ câu vừa xổ lồng, bay vút lên cao.
鸽子出笼,冲腾入云。
chim bồ câu vừa xổ lồng, bay vút lên cao.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 冲
| trong | 冲: | trong suốt |
| xung | 冲: | xung trà (pha trà); xung đột; xung yếu |
| xông | 冲: | xông hương |
| xống | 冲: | áo xống (váy) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 腾
| đằng | 腾: |

Tìm hình ảnh cho: 冲腾 Tìm thêm nội dung cho: 冲腾
