Từ: 嘎嘎 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 嘎嘎:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 嘎嘎 trong tiếng Trung hiện đại:

[gāgā] cạc cạc; cạp cạp; quang quác; quác quác (từ tượng thanh, tiếng vịt, nhạn kêu)。象声词,形容鸭子、大雁等叫的声音。也作呷呷。
[gá·ga]
cái "cá" (đồ chơi của trẻ em); vật hình giống cái "cá"。同"尜尜"。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 嘎

ca:ca (dáng phình giữa nhọn hai đầu)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 嘎

ca:ca (dáng phình giữa nhọn hai đầu)
嘎嘎 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 嘎嘎 Tìm thêm nội dung cho: 嘎嘎