Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 嘎嘎 trong tiếng Trung hiện đại:
[gāgā] cạc cạc; cạp cạp; quang quác; quác quác (từ tượng thanh, tiếng vịt, nhạn kêu)。象声词,形容鸭子、大雁等叫的声音。也作呷呷。
[gá·ga]
cái "cá" (đồ chơi của trẻ em); vật hình giống cái "cá"。同"尜尜"。
[gá·ga]
cái "cá" (đồ chơi của trẻ em); vật hình giống cái "cá"。同"尜尜"。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 嘎
| ca | 嘎: | ca (dáng phình giữa nhọn hai đầu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 嘎
| ca | 嘎: | ca (dáng phình giữa nhọn hai đầu) |

Tìm hình ảnh cho: 嘎嘎 Tìm thêm nội dung cho: 嘎嘎
