Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 兜风 trong tiếng Trung hiện đại:
[dōufēng] 1. căng gió; lộng gió。(船帆、车篷等)挡住风。
破帆不兜风
buồm rách không căng gió được.
2. đi hóng gió; đi hóng mát (bằng xe hoặc cưỡi ngựa hay du thuyền)。坐车、骑马或乘游艇兜圈子乘凉或游逛。
他开着车兜风去了。
anh ấy chạy xe đi hóng mát.
破帆不兜风
buồm rách không căng gió được.
2. đi hóng gió; đi hóng mát (bằng xe hoặc cưỡi ngựa hay du thuyền)。坐车、骑马或乘游艇兜圈子乘凉或游逛。
他开着车兜风去了。
anh ấy chạy xe đi hóng mát.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 兜
| đâu | 兜: | ở đâu; biết đâu; đâu có; đâu sẽ vào đấy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 风
| phong | 风: | phong trần; đông phong (gió đông) |

Tìm hình ảnh cho: 兜风 Tìm thêm nội dung cho: 兜风
