Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 大赛 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàsài] trận thi đấu lớn; giải thi đấu。大型的、级别较高的比赛。
世界杯排球大赛。
giải thi đấu bóng chuyền cúp thế giới.
国家芭蕾舞大赛
giải thi đấu ba lê quốc gia.
世界杯排球大赛。
giải thi đấu bóng chuyền cúp thế giới.
国家芭蕾舞大赛
giải thi đấu ba lê quốc gia.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 大
| dãy | 大: | dãy nhà, dãy núi |
| dảy | 大: | dảy ngã |
| đại | 大: | đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 赛
| trại | 赛: | trại (đua, vượt qua) |
| tái | 赛: | tái quá |

Tìm hình ảnh cho: 大赛 Tìm thêm nội dung cho: 大赛
