Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 嘴甜 trong tiếng Trung hiện đại:
[zuǐtián] nói ngọt; khéo nói; nói ngọt như mía lùi。说的话使人听着舒服。
孩子嘴甜,讨老人喜欢。
trẻ em ăn nói khéo, khiến người lớn rất thích.
孩子嘴甜,讨老人喜欢。
trẻ em ăn nói khéo, khiến người lớn rất thích.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 嘴
| chủy | 嘴: | bế chuỷ (ngậm miệng), chuỷ khẩu (kín miệng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 甜
| điềm | 甜: | hảo điềm (ngọt) |

Tìm hình ảnh cho: 嘴甜 Tìm thêm nội dung cho: 嘴甜
