Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 困乏 trong tiếng Trung hiện đại:
[kùnfá] 1. mệt mỏi; mệt nhọc。疲乏。
走了一天路,大家都困乏了。
đi cả một ngày đường, mọi người ai cũng mệt mỏi.
2. khó khăn (kinh tế, cuộc sống)。(经济、生活)困难。
连年歉收,百姓困乏。
liên tục mấy năm thất thu, cuộc sống của người dân rất khó khăn.
走了一天路,大家都困乏了。
đi cả một ngày đường, mọi người ai cũng mệt mỏi.
2. khó khăn (kinh tế, cuộc sống)。(经济、生活)困难。
连年歉收,百姓困乏。
liên tục mấy năm thất thu, cuộc sống của người dân rất khó khăn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 困
| khuôn | 困: | rập khuôn |
| khốn | 困: | khốn đốn, khốn khổ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乏
| bấp | 乏: | bấp bênh |
| bập | 乏: | |
| bặp | 乏: | |
| mạp | 乏: | mập mạp |
| mấp | 乏: | mấp máy |
| mập | 乏: | béo mập |
| mặp | 乏: | chắc mặp |
| phúp | 乏: | đập phúp phúp |
| phạp | 乏: | phạp (thiếu): bất phạp kì nhân (không thiếu những người như vậy) |
| phập | 乏: | phập phồng |
| phặp | 乏: | chém phặp |
| phốp | 乏: | phốp pháp |
| phụp | 乏: | lọt phụp |

Tìm hình ảnh cho: 困乏 Tìm thêm nội dung cho: 困乏
