Từ: 搭白 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 搭白:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 搭 • 白

Nghĩa của 搭白 trong tiếng Trung hiện đại:

[dābái] trả lời; đáp lại。答白。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 搭

ráp搭:ráp lại
tháp搭:tháp (nối thêm cho dài)
thắp搭:thắp đèn
đáp搭:đáp tầu, máy bay đáp xuống sân
đắp搭:đắp đập; đắp điếm; đắp đổi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 白

bạc白:bội bạc; bạc phếch
bạch白:tách bạch
搭白 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 搭白 Tìm thêm nội dung cho: 搭白