Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 教门 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiàomén] 口
đạo Ít-xlam; đạo Hồi; Hồi giáo。(教门儿)指伊斯兰教。
đạo Ít-xlam; đạo Hồi; Hồi giáo。(教门儿)指伊斯兰教。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 教
| dáo | 教: | dáo dác |
| giáo | 教: | thỉnh giáo |
| ráu | 教: | nhai rau ráu |
| tráo | 教: | tráo trở; đánh tráo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 门
| mon | 门: | mon men |
| môn | 门: | môn xỉ (răng cửa); nam môn (cửa nam); môn bài |

Tìm hình ảnh cho: 教门 Tìm thêm nội dung cho: 教门
