Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 讲座 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiǎngzuò] toạ đàm; báo cáo。一种教学形式,多利用报告会、广播或刊物连载的方式进行。
汉语拼音讲座。
toạ đàm về phiên âm Hán Ngữ.
汉语拼音讲座。
toạ đàm về phiên âm Hán Ngữ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 讲
| giảng | 讲: | giảng giải, giảng hoà |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 座
| toà | 座: | toà nhà, toà sen; hầu toà |
| toạ | 座: | toạ xuống (ụp xuống) |

Tìm hình ảnh cho: 讲座 Tìm thêm nội dung cho: 讲座
