Chữ 鼃 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鼃, chiết tự chữ OA

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鼃:

鼃 oa

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鼃

Chiết tự chữ oa bao gồm chữ 圭 黽 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

鼃 cấu thành từ 2 chữ: 圭, 黽
  • khoai, khuê, que, quê
  • mãnh, mẫn
  • oa [oa]

    U+9F03, tổng 19 nét, bộ Mãnh 黾 [黽]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: wa1;
    Việt bính: waa1;

    oa

    Nghĩa Trung Việt của từ 鼃

    Cùng nghĩa với chữ oa .

    Chữ gần giống với 鼃:

    , , ,

    Dị thể chữ 鼃

    ,

    Chữ gần giống 鼃

    , , , , 詿, , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鼃 Tự hình chữ 鼃 Tự hình chữ 鼃 Tự hình chữ 鼃

    鼃 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鼃 Tìm thêm nội dung cho: 鼃