Từ: 围墙 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 围墙:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 围墙 trong tiếng Trung hiện đại:

[wéiqiáng] tường vây; tường che。环绕房屋、园林、场院等的拦挡用的墙。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 围

vay:nào vay (thương(thán từ))
vi:vi (bao quanh), chu vi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 墙

tường:tường đất
围墙 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 围墙 Tìm thêm nội dung cho: 围墙