Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 国花 trong tiếng Trung hiện đại:
[guóhuā] quốc hoa; loài hoa tượng trưng cho một đất nước。国家把本国人民喜爱的花作为国家的象征,这种花叫做国花。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 国
| quốc | 国: | tổ quốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 花
| hoa | 花: | cháo hoa; hoa hoè, hoa hoét; hoa tay |
| huê | 花: | bông huê, vườn huê (hoa) |

Tìm hình ảnh cho: 国花 Tìm thêm nội dung cho: 国花
