Chữ 𤇲 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤇲, chiết tự chữ NHÓM, NHÚM

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤇲:

𤇲

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤇲

𤇲

Chiết tự chữ 𤇲

[]

U+0241F2, tổng 10 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𤇲

Nghĩa Trung Việt của từ 𤇲



nhúm, như "nhúm lửa (nhóm lửa)" (vhn)
nhóm, như "nhóm lửa lên" (btcn)

Chữ gần giống với 𤇲:

㶳, 㶴, 㶵, 㶶, 烈, 烉, 烊, 烋, 烏, 烓, 烔, 烕, 烖, 烘, 烙, 烚, 烛, 烜, 烝, 烟, 烣, 烤, 烦, 烧, 烨, 烩, 烫, 烬, 热, 烙, 烈, 𤇲, 𤇳, 𤇽, 𤇾, 𤈊, 𤈛, 𤈜, 𤈝, 𤈞, 𤈟, 𤈠, 𤈡, 𤈤,

Chữ gần giống 𤇲

Tự hình:

Tự hình chữ 𤇲 Tự hình chữ 𤇲 Tự hình chữ 𤇲 Tự hình chữ 𤇲

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤇲

nhóm𤇲:nhóm lửa lên
nhúm𤇲:nhúm lửa (nhóm lửa)
𤇲 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤇲 Tìm thêm nội dung cho: 𤇲