Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 地下茎 trong tiếng Trung hiện đại:
[dìxiàjīng] thân ngầm; thân củ; thân mọc dưới đất。植物的茎生长在地面以下的部分,如根茎、块茎、鳞茎等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 地
| rịa | 地: | rịa (bát bị rạn): Bà Rịa (địa danh) |
| địa | 地: | địa bàn, địa cầu; địa chỉ; địa tầng; địa vị; nghĩa địa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 下
| hạ | 下: | hạ giới; hạ thổ; sinh hạ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 茎
| hành | 茎: | củ hành |
| kinh | 茎: | kinh (thân các cây thuộc loại Thảo) |

Tìm hình ảnh cho: 地下茎 Tìm thêm nội dung cho: 地下茎
