Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 地磁 trong tiếng Trung hiện đại:
[dìcí] địa từ。地球磁场,地球所具有的磁性,在其周围形成磁场。罗盘指南和磁力探矿都是地磁的利用。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 地
| rịa | 地: | rịa (bát bị rạn): Bà Rịa (địa danh) |
| địa | 地: | địa bàn, địa cầu; địa chỉ; địa tầng; địa vị; nghĩa địa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 磁
| từ | 磁: | từ trường |

Tìm hình ảnh cho: 地磁 Tìm thêm nội dung cho: 地磁
