Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 地貌 trong tiếng Trung hiện đại:
[dìmào] địa mạo; hình dạng bề mặt trái đất。地球表面的形态。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 地
| rịa | 地: | rịa (bát bị rạn): Bà Rịa (địa danh) |
| địa | 地: | địa bàn, địa cầu; địa chỉ; địa tầng; địa vị; nghĩa địa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 貌
| mạo | 貌: | tướng mạo, đạo mạo; giả mạo |

Tìm hình ảnh cho: 地貌 Tìm thêm nội dung cho: 地貌
