Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 明石 trong tiếng Trung hiện đại:
[míngshí] phèn chua。明矾: 无机化合物,硫酸钾和硫酸铝的含水复盐,无色透明的结晶,化学成分是KAl(SO4)2. 12H2O,水溶液有涩味。供制皮革、造纸等用,又可做媒染剂,医药上可做收敛剂。通常用来使水澄清。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 明
| minh | 明: | minh mẫn, thông minh |
| miêng | 明: | phân miêng (phân minh) |
| mênh | 明: | mênh mông |
| mừng | 明: | vui mừng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 石
| thạch | 石: | thạch bàn, thạch bích |
| đán | 石: | đán (hộc đong lúa cỡ 1 hecsto-lít) |

Tìm hình ảnh cho: 明石 Tìm thêm nội dung cho: 明石
