Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 西班牙港 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 西班牙港:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 西

Nghĩa của 西班牙港 trong tiếng Trung hiện đại:

[xībānyágǎng] Po-ốp-xpên; Port of Spain (thủ đô Tri-ni-đát và Tô-ba-gô, cũng viết là Port-of-Spain)。特立尼达和多巴哥首都,位于特立尼达西北部海岸及大西洋海湾中,该市是商业中心及主要港口。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 西

tây西:phương tây

Nghĩa chữ nôm của chữ: 班

ban:ban ngày
băn:băn khoăn
bươn: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 牙

nga:nga (răng)
ngà:ngà voi
nha:nha cao (kem đánh răng); nha loát (bàn chải đánh răng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 港

cáng: 
cảng:hải cảng
西班牙港 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 西班牙港 Tìm thêm nội dung cho: 西班牙港