Từ: 西班牙港 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 西班牙港:
Đây là các chữ cấu thành từ này: 西 • 班 • 牙 • 港
Nghĩa của 西班牙港 trong tiếng Trung hiện đại:
[xībānyágǎng] Po-ốp-xpên; Port of Spain (thủ đô Tri-ni-đát và Tô-ba-gô, cũng viết là Port-of-Spain)。特立尼达和多巴哥首都,位于特立尼达西北部海岸及大西洋海湾中,该市是商业中心及主要港口。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 西
Nghĩa chữ nôm của chữ: 班
| ban | 班: | ban ngày |
| băn | 班: | băn khoăn |
| bươn | 班: | |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 牙
| nga | 牙: | nga (răng) |
| ngà | 牙: | ngà voi |
| nha | 牙: | nha cao (kem đánh răng); nha loát (bàn chải đánh răng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 港