Chữ 𧿫 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𧿫, chiết tự chữ DẤU, GIÀY

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𧿫:

𧿫

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𧿫

𧿫

Chiết tự chữ 𧿫

[]

U+027FEB, tổng 11 nét, bộ Túc 足
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ke1;
Việt bính: tau2;

𧿫

Nghĩa Trung Việt của từ 𧿫



dấu, như "dấu câu; dấu hiệu, dấu vết; dấu tay" (vhn)
giày, như "giày xéo" (btcn)

Chữ gần giống với 𧿫:

, , , , , , , , , , , , , , , , , 𧿒, 𧿨, 𧿫, 𧿬, 𧿭,

Chữ gần giống 𧿫

Tự hình:

Tự hình chữ 𧿫 Tự hình chữ 𧿫 Tự hình chữ 𧿫 Tự hình chữ 𧿫

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𧿫

dấu𧿫:dấu câu; dấu hiệu, dấu vết; dấu tay
giày𧿫:giày xéo
𧿫 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𧿫 Tìm thêm nội dung cho: 𧿫