Từ: 地财 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 地财:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 地财 trong tiếng Trung hiện đại:

[dìcái] của chìm; của chôn dưới đất。指私人埋藏在地下的财物。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 地

rịa:rịa (bát bị rạn): Bà Rịa (địa danh)
địa:địa bàn, địa cầu; địa chỉ; địa tầng; địa vị; nghĩa địa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 财

tài:tài sản, tài chính
地财 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 地财 Tìm thêm nội dung cho: 地财