Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 坊间 trong tiếng Trung hiện đại:
[fāngjiān] trên phố (thường chỉ phường in sách)。街市上(旧时多指书坊)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 坊
| phương | 坊: | |
| phường | 坊: | phường chèo, một phường |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 间
| gian | 间: | nhân gian; trung gian |
| gián | 间: | gián đoạn; gián tiếp; gián điệp |

Tìm hình ảnh cho: 坊间 Tìm thêm nội dung cho: 坊间
