Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 胡噜 trong tiếng Trung hiện đại:
[hú·lu] 1. xoa bóp; xoa; bóp。抚摩。
他的头碰疼了,你给他胡噜 胡噜。
nó bị va vào đầu rất đau, anh xoa bóp cho nó một tí đi.
2. bốc; thu gọn; vơ gọn; gạt; gom。用拂拭的动作把东西除去或归拢在一处。
把瓜子皮儿胡噜到簸箕里。
gom vỏ hạt dưa bỏ vào sọt rác.
把棋子都胡噜到一堆儿。
thu gọn quân cờ vào một chỗ.
3. ứng phó; làm; giải quyết。应付;办理。
事太多,一个人还真胡噜不过来。
việc nhiều quá, một người giải quyết không thể nào hết.
他的头碰疼了,你给他胡噜 胡噜。
nó bị va vào đầu rất đau, anh xoa bóp cho nó một tí đi.
2. bốc; thu gọn; vơ gọn; gạt; gom。用拂拭的动作把东西除去或归拢在一处。
把瓜子皮儿胡噜到簸箕里。
gom vỏ hạt dưa bỏ vào sọt rác.
把棋子都胡噜到一堆儿。
thu gọn quân cờ vào một chỗ.
3. ứng phó; làm; giải quyết。应付;办理。
事太多,一个人还真胡噜不过来。
việc nhiều quá, một người giải quyết không thể nào hết.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 胡
| hò | 胡: | hát hò; hò hét, hò reo |
| hồ | 胡: | Hồ (tên họ) |

Tìm hình ảnh cho: 胡噜 Tìm thêm nội dung cho: 胡噜
