Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 坑害 trong tiếng Trung hiện đại:
[kēnghài] hại; hãm hại; hại người; cạm bẫy (dùng những thủ đoạn xảo trá, điêu ngoa để làm tổn hại đến người khác)。用狡诈,狠毒的手段使 人受到损害。
不法商人销售伪劣商 品坑害消费者。
con buôn bất chính, bán hàng giả làm hại người tiêu dùng.
不法商人销售伪劣商 品坑害消费者。
con buôn bất chính, bán hàng giả làm hại người tiêu dùng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 坑
| ganh | 坑: | ganh đua; ganh tị |
| khanh | 坑: | thuỷ khanh (hồ nước); khanh đạo (đường hầm) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 害
| hại | 害: | hãm hại, sát hại; thiệt hại |

Tìm hình ảnh cho: 坑害 Tìm thêm nội dung cho: 坑害
