Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 垫支 trong tiếng Trung hiện đại:
[diànzhī] ứng ra; ứng tạm; trả tiền hộ。暂时代替支付;垫付。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 垫
| điếm | 垫: | điếm lộ (vá đường), điếm cước thạch (đá lót cách bước) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 支
| chi | 支: | chi ly |
| chia | 支: | phân chia, chia chác, chia rẽ; chia tay; phép chia |
| chề | 支: | nặng chề chề |
| giê | 支: | Giê-su (tên Đức Jesus) |
| xài | 支: | ăn xài, tiêu xại; xơ xài |
| xê | 支: | xê dịch, xê ra |

Tìm hình ảnh cho: 垫支 Tìm thêm nội dung cho: 垫支
