Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 自明 trong tiếng Trung hiện đại:
[zìmíng] hiển nhiên; rõ ràng (không cần bằng chứng)。不需证明,不言而喻。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 自
| tợ | 自: | tợ (tựa như) |
| từ | 自: | từ đời xưa |
| tự | 自: | tự mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 明
| minh | 明: | minh mẫn, thông minh |
| miêng | 明: | phân miêng (phân minh) |
| mênh | 明: | mênh mông |
| mừng | 明: | vui mừng |

Tìm hình ảnh cho: 自明 Tìm thêm nội dung cho: 自明
