Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 市寸 trong tiếng Trung hiện đại:
[shìcùn] tấc (1/10 thước)。市制长度单位,一市寸等于一市尺的十分之一。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 市
| thị | 市: | thành thị |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 寸
| dón | 寸: | dón bước; dón tay làm phúc |
| són | 寸: | són đái |
| thuỗn | 寸: | thuỗn mặt |
| thốn | 寸: | thốn (tấc: đơn vị đo; khiêm tốn) |
| xốn | 寸: | xốn xang |

Tìm hình ảnh cho: 市寸 Tìm thêm nội dung cho: 市寸
