Từ: 基建 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 基建:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 基建 trong tiếng Trung hiện đại:

[jījiàn] xây dựng cơ bản。基本建设的简称。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 基

:cơ bản; cơ số; cơ đốc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 建

kiến:kiến nghị; kiến tạo, kiến thiết
基建 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 基建 Tìm thêm nội dung cho: 基建