Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 喯 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 喯, chiết tự chữ BUÔNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 喯:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 喯

Chiết tự chữ buông bao gồm chữ 口 奔 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

喯 cấu thành từ 2 chữ: 口, 奔
  • khẩu
  • bon, buôn, bôn, bốn
  • []

    U+55AF, tổng 11 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: pen4, cha1, pen1;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 喯


    buông, như "buông lời; buông thả; buông tuồng" (vhn)

    Chữ gần giống với 喯:

    , , , , , , ,

    Chữ gần giống 喯

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 喯 Tự hình chữ 喯 Tự hình chữ 喯 Tự hình chữ 喯

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 喯

    buông:buông lời; buông thả; buông tuồng
    喯 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 喯 Tìm thêm nội dung cho: 喯