Chữ 迡 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 迡, chiết tự chữ CHẦY, TRÌ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 迡:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 迡

Chiết tự chữ chầy, trì bao gồm chữ 辵 尼 hoặc 辶 尼 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 迡 cấu thành từ 2 chữ: 辵, 尼
  • sước, xích, xước
  • ni, này, nê, nì, nơi, nầy, nật, nặc, nệ
  • 2. 迡 cấu thành từ 2 chữ: 辶, 尼
  • sước, xích, xước
  • ni, này, nê, nì, nơi, nầy, nật, nặc, nệ
  • []

    U+8FE1, tổng 8 nét, bộ Sước 辶
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ni4;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 迡



    chầy, như "chẳng chóng thì chầy; bấy chầy (bao lâu nay)" (vhn)
    trì, như "trì (chậm; ngu); trì trệ" (btcn)

    Chữ gần giống với 迡:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨒒, 𨒟,

    Chữ gần giống 迡

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 迡 Tự hình chữ 迡 Tự hình chữ 迡 Tự hình chữ 迡

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 迡

    chầy:chẳng chóng thì chầy; bấy chầy (bao lâu nay)
    trì:trì (chậm; ngu); trì trệ
    迡 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 迡 Tìm thêm nội dung cho: 迡