Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
xu thế
Khuynh hướng của thời thế, xu hướng.Xu phụ quyền thế, hùa theo quyền thế.
Nghĩa của 趋势 trong tiếng Trung hiện đại:
[qūshì] xu thế; chiều hướng; xu hướng。事物发展的动向。
当前世界的总趋势。
Xu thế chung của thế giới hiện nay.
当前世界的总趋势。
Xu thế chung của thế giới hiện nay.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 趨
| so | 趨: | so le, so sánh |
| xu | 趨: | xu nịnh; xu tiền |
| xô | 趨: | lô xô |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 勢
| thế | 勢: | thế lực, địa thế |
| thể | 勢: | có thể |

Tìm hình ảnh cho: 趨勢 Tìm thêm nội dung cho: 趨勢
