Cao su chống va đập cửa

Từ: 股栗 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 股栗:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 股栗 trong tiếng Trung hiện đại:

[gǔlì] run chân。两腿发抖。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 股

cổ:cổ áo, khăn quàng cổ; cổ chân, cổ tay
cỗ:cỗ quan tài; cỗ pháo; cỗ bài

Nghĩa chữ nôm của chữ: 栗

lật:lật bật, lật đật; lật lọng
lặt:lượm lặt
lứt:gạo lứt
rật:rần rật
rứt: 
sật:sần sật
sựt:nhai sựt sựt
股栗 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 股栗 Tìm thêm nội dung cho: 股栗