Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 墨汁 trong tiếng Trung hiện đại:
[mòzhī] mực nước; mực chai; mực lọ。( 墨汁儿)用墨加水研成的汁,也指用黑色颜料加水和少量胶质制成的液体。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 墨
| mặc | 墨: | tranh thuỷ mặc |
| mức | 墨: | mức độ |
| mực | 墨: | mực đen |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 汁
| chấp | 汁: | chấp chới, chấp chểnh |
| trấp | 汁: | trấp (nước ép thịt hay rau quả) |

Tìm hình ảnh cho: 墨汁 Tìm thêm nội dung cho: 墨汁
