Từ: 小鹿 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 小鹿:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 鹿

Nghĩa của 小鹿 trong tiếng Trung hiện đại:

Xiǎolù hươu con

Nghĩa chữ nôm của chữ: 小

tiểu:tiểu quốc; chú tiểu; tiểu tiện
tĩu:tục tĩu
tẻo: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鹿

lộc鹿:lộc hươu
小鹿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 小鹿 Tìm thêm nội dung cho: 小鹿