Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 处心积虑 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 处心积虑:
Nghĩa của 处心积虑 trong tiếng Trung hiện đại:
[chǔxīnjīlǜ] trăm phương ngàn kế; tính toán mọi cách; lập kế hoạch cân nhắc。千方百计地盘算(多含贬义)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 处
| xớ | 处: | xớ rớ (ngẩn ngơ); nói xớ rợ (không thật lòng) |
| xở | 处: | xở đi (xéo đi); xoay xở |
| xứ | 处: | xứ trưởng (đứng đầu văn phòng), nhân sự xứ (nhân viên) |
| xử | 处: | xử sự, xử lí |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 心
| tim | 心: | quả tim |
| tâm | 心: | lương tâm; tâm hồn; trung tâm |
| tấm | 心: | tấm tức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 积
| tích | 积: | tích luỹ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 虑
| lự | 虑: | tư lự |

Tìm hình ảnh cho: 处心积虑 Tìm thêm nội dung cho: 处心积虑
