Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 夏令 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiàlìng] 1. mùa hạ; mùa hè。夏季。
2. khí hậu mùa hè; thời tiết mùa hè。 夏季的气候。
春行夏令(春天的气候像夏天)
khí hậu hè giữa mùa xuân.
2. khí hậu mùa hè; thời tiết mùa hè。 夏季的气候。
春行夏令(春天的气候像夏天)
khí hậu hè giữa mùa xuân.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 夏
| hè | 夏: | hội hè; mùa hè |
| hạ | 夏: | hạ chí |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 令
| lanh | 令: | lanh lảnh |
| liệng | 令: | liệng đi (ném đi) |
| loanh | 令: | loanh quanh |
| lành | 令: | tốt lành |
| lênh | 令: | lênh đênh |
| lình | 令: | thình lình |
| lệnh | 令: | ra lệnh |
| lịnh | 令: | lịnh (âm khác của lệnh) |

Tìm hình ảnh cho: 夏令 Tìm thêm nội dung cho: 夏令
