Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 核计 trong tiếng Trung hiện đại:
[héjì] hạch toán; tính toán。核算。
核计成本
hạch toán giá thành
核计利润
hạch toán lợi nhuận.
核计成本
hạch toán giá thành
核计利润
hạch toán lợi nhuận.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 核
| cây | 核: | cây cối, cây gỗ, cây đàn |
| cơi | 核: | cơi đựng trầu, cơi nhà; cơi nới |
| hạch | 核: | dịch hạch, nổi hạch |
| hột | 核: | hột thóc; hột mưa; đau mắt hột |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 计
| kê | 计: | kê lại cái tủ; kiểm kê, thống kê |

Tìm hình ảnh cho: 核计 Tìm thêm nội dung cho: 核计
