Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 老豆腐 trong tiếng Trung hiện đại:
[lǎodòu·fu] 1. tào phở; tàu hủ。北方小吃。豆浆煮开后点上石膏或盐卤凝成块(比豆腐脑儿老些),吃时浇上麻酱、韭菜花、辣椒油等调料。
方
2. đậu phụ (ở phương Bắc của Trung Quốc)。北豆腐。
方
2. đậu phụ (ở phương Bắc của Trung Quốc)。北豆腐。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 老
| láu | 老: | láu lỉnh |
| lão | 老: | ông lão; bà lão |
| lảo | 老: | lảo đảo |
| lảu | 老: | lảu thông |
| lẩu | 老: | món lẩu |
| lẽo | 老: | lạnh lẽo |
| lếu | 老: | lếu láo |
| rảu | 老: | cảu rảu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 豆
| dấu | 豆: | |
| đậu | 豆: | cây đậu (cây đỗ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 腐
| hủ | 腐: | cổ hủ; hủ bại |

Tìm hình ảnh cho: 老豆腐 Tìm thêm nội dung cho: 老豆腐
