gia huynh
Tiếng xưng anh mình đối với người khác.
◇Tam hiệp ngũ nghĩa 三俠五義:
Tiểu đệ khiếu lai nhân đái tín hồi bẩm gia huynh, thuyết dữ ngô huynh xảo ngộ
小弟叫來人帶信回稟家兄, 說與吾兄巧遇 (Đệ tam thập hồi).Mượn chỉ tiền.
◇Lỗ Bao 魯褒:
Tuy hữu trung nhân, nhi vô gia huynh, hà dị vô túc nhi dục hành, vô dực nhi dục tường
雖有中人, 而無家兄, 何異無足而欲行, 無翼而欲翔 (Tiền thần luận 錢神論) Dù có người làm trung gian, mà không có "anh nhà tôi", thì khác gì không có chân mà muốn đi, không có cánh mà muốn bay.
Nghĩa của 家兄 trong tiếng Trung hiện đại:
Nghĩa chữ nôm của chữ: 家
| gia | 家: | gia đình; gia dụng |
| nhà | 家: | nhà cửa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 兄
| huynh | 兄: | tình huynh đệ |
| huênh | 兄: |

Tìm hình ảnh cho: 家兄 Tìm thêm nội dung cho: 家兄
