Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 家兄 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 家兄:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

gia huynh
Tiếng xưng anh mình đối với người khác.
◇Tam hiệp ngũ nghĩa 義:
Tiểu đệ khiếu lai nhân đái tín hồi bẩm gia huynh, thuyết dữ ngô huynh xảo ngộ
, 遇 (Đệ tam thập hồi).Mượn chỉ tiền.
◇Lỗ Bao 褒:
Tuy hữu trung nhân, nhi vô gia huynh, hà dị vô túc nhi dục hành, vô dực nhi dục tường
, , 行, 翔 (Tiền thần luận 論) Dù có người làm trung gian, mà không có "anh nhà tôi", thì khác gì không có chân mà muốn đi, không có cánh mà muốn bay.

Nghĩa của 家兄 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiāxiōng] gia huynh; anh tôi。对人谦称自己的哥哥。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 家

gia:gia đình; gia dụng
nhà:nhà cửa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 兄

huynh:tình huynh đệ
huênh: 
家兄 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 家兄 Tìm thêm nội dung cho: 家兄