Từ: 大写 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 大写:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 大写 trong tiếng Trung hiện đại:

[dàxiě] 1. viết kép; viết số dưới dạng chữ。汉字数目字的一种笔画较繁的写法,如"贰、肆、拾、佰、仟"等,多用于账目或文件等中(跟"小写"相对)。
2. viết hoa; viết chữ in。拼音字母的一种写法,如拉丁字母的A、B、C,多用于句首或专名的第一个字母(跟"小写"相对)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 大

dãy:dãy nhà, dãy núi
dảy:dảy ngã
đại:đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện

Nghĩa chữ nôm của chữ: 写

tả:miêu tả
大写 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 大写 Tìm thêm nội dung cho: 大写