Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 大写 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàxiě] 1. viết kép; viết số dưới dạng chữ。汉字数目字的一种笔画较繁的写法,如"贰、肆、拾、佰、仟"等,多用于账目或文件等中(跟"小写"相对)。
2. viết hoa; viết chữ in。拼音字母的一种写法,如拉丁字母的A、B、C,多用于句首或专名的第一个字母(跟"小写"相对)。
2. viết hoa; viết chữ in。拼音字母的一种写法,如拉丁字母的A、B、C,多用于句首或专名的第一个字母(跟"小写"相对)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 大
| dãy | 大: | dãy nhà, dãy núi |
| dảy | 大: | dảy ngã |
| đại | 大: | đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 写
| tả | 写: | miêu tả |

Tìm hình ảnh cho: 大写 Tìm thêm nội dung cho: 大写
