Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 大叔 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàshū] chú; đại thúc (tôn xưng người cùng hàng với bố nhưng ít tuổi hơn)。尊称跟父亲同辈而年纪较小的男子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 大
| dãy | 大: | dãy nhà, dãy núi |
| dảy | 大: | dảy ngã |
| đại | 大: | đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 叔
| thúc | 叔: | anh em thúc bá |

Tìm hình ảnh cho: 大叔 Tìm thêm nội dung cho: 大叔
