Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 大患 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàhuàn] 1. tai nạn; thảm hoạ; tai hoạ。大的祸患、灾难。
2. tệ hại; tai hai。大的弊病。
2. tệ hại; tai hai。大的弊病。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 大
| dãy | 大: | dãy nhà, dãy núi |
| dảy | 大: | dảy ngã |
| đại | 大: | đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 患
| hoạn | 患: | hoạn lợn; hoạn nạn; hoạn quan |

Tìm hình ảnh cho: 大患 Tìm thêm nội dung cho: 大患
