Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 大战 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàzhàn] 1. đại chiến; giải thi đấu; cuộc chiến lớn。大规模的战争,也用于比喻。
世界大战
đại chiến thế giới; chiến tranh thế giới
足球大战
giải thi đấu bóng đá lớn
2. cuộc chiến ác liệt; cuộc chiến quy mô lớn。进行大规模的战争或激烈的战斗。
世界大战
đại chiến thế giới; chiến tranh thế giới
足球大战
giải thi đấu bóng đá lớn
2. cuộc chiến ác liệt; cuộc chiến quy mô lớn。进行大规模的战争或激烈的战斗。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 大
| dãy | 大: | dãy nhà, dãy núi |
| dảy | 大: | dảy ngã |
| đại | 大: | đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 战
| chiến | 战: | chiến tranh, chiến đấu |

Tìm hình ảnh cho: 大战 Tìm thêm nội dung cho: 大战
