Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 天时 trong tiếng Trung hiện đại:
[tiānshí] 1. khí hậu; thời tiết; điều kiện khí hậu。指宜于做某事的气候条件。
庄稼活一定要趁天时,早了晚了都不好。
việc mùa màng phải theo điều kiện khí hậu, sớm muộn đều không tốt.
2. tình hình thời tiết; tình hình khí hậu。指气候状况。
天时转暖
thời tiết chuyển sang ấm áp.
3. thời gian。指时候;时间。
天时尚早
hãy còn sớm.
庄稼活一定要趁天时,早了晚了都不好。
việc mùa màng phải theo điều kiện khí hậu, sớm muộn đều không tốt.
2. tình hình thời tiết; tình hình khí hậu。指气候状况。
天时转暖
thời tiết chuyển sang ấm áp.
3. thời gian。指时候;时间。
天时尚早
hãy còn sớm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 天
| thiên | 天: | thiên địa; thiên lương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 时
| thì | 时: | thì giờ |
| thời | 时: | thời tiết |

Tìm hình ảnh cho: 天时 Tìm thêm nội dung cho: 天时
