Cao su chống va đập cửa

Từ: 太湖石 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 太湖石:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 太湖石 trong tiếng Trung hiện đại:

[tàihúshí] đá Thái Hồ (loại đá ở Thái Hồ tỉnh Giang Tô, Trung Quốc, thường dùng làm hòn non bộ.)。江苏太湖产的石头,多窟窿和皱纹,可用来造假山,点缀庭院。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 太

thái:thái quá

Nghĩa chữ nôm của chữ: 湖

hồ:ao hồ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 石

thạch:thạch bàn, thạch bích
đán:đán (hộc đong lúa cỡ 1 hecsto-lít)
太湖石 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 太湖石 Tìm thêm nội dung cho: 太湖石