Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 如果 trong tiếng Trung hiện đại:
[rúguǒ] 连
nếu như; nếu mà; ví bằng。表示假设。
你如果有困难,我可以帮助你。
nếu bạn có khó khăn, tôi có thể giúp đỡ bạn.
nếu như; nếu mà; ví bằng。表示假设。
你如果有困难,我可以帮助你。
nếu bạn có khó khăn, tôi có thể giúp đỡ bạn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 如
| dừ | 如: | chín dừ, ninh dừ |
| nhơ | 如: | nhởn nhơ |
| như | 如: | như vậy, nếu như |
| nhừ | 如: | chín nhừ; đánh nhừ đòn |
| rừ | 如: | rừ (âm khác của nhừ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 果
| hủ | 果: | hủ tiếu |
| quả | 果: | hoa quả; quả báo, hậu quả |

Tìm hình ảnh cho: 如果 Tìm thêm nội dung cho: 如果
