Từ: 套语 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 套语:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 套语 trong tiếng Trung hiện đại:

[tàoyǔ] 1. lời nói khách sáo。客套话。
2. lời lẽ khách sáo。流行的公式化的言谈。
套语滥调
lời lẽ khách sáo, luận điệu cũ rích

Nghĩa chữ nôm của chữ: 套

sáo:chẩm sáo (áo gối)
thạo:thông thạo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 语

ngữ:ngôn ngữ, tục ngữ
套语 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 套语 Tìm thêm nội dung cho: 套语