Chữ 濜 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 濜, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 濜:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 濜

1. 濜 cấu thành từ 2 chữ: 水, 盡
  • thuỷ, thủy
  • hết, tẫn, tận
  • 2. 濜 cấu thành từ 2 chữ: 氵, 盡
  • thuỷ, thủy
  • hết, tẫn, tận
  • []

    U+6FDC, tổng 17 nét, bộ Thủy 水 [氵]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: jin4;
    Việt bính: zeon6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 濜


    Chữ gần giống với 濜:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤀼, 𤁓, 𤁔, 𤁕, 𤁖, 𤁘, 𤁙, 𤁛, 𤁠,

    Dị thể chữ 濜

    ,

    Chữ gần giống 濜

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 濜 Tự hình chữ 濜 Tự hình chữ 濜 Tự hình chữ 濜

    濜 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 濜 Tìm thêm nội dung cho: 濜