Từ: 姻娅 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 姻娅:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 姻娅 trong tiếng Trung hiện đại:

[yīnyà] quan hệ thông gia; quan hệ đồng hao。亲家的连襟。泛指姻亲。也做姻亚。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 姻

nhân:hôn nhân

Nghĩa chữ nôm của chữ: 娅

á:nữ á (đàn bà còn trẻ)
姻娅 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 姻娅 Tìm thêm nội dung cho: 姻娅